0

Tabak, Stefan

1968, NL

FM

Tiêu chuẩn
2057.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2314 (2016)Chính thức 2057
27 days ago
Cờ nhanh
2134.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2173 (2022)Chính thức 2134
76 days ago
Cờ chớp
2079.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2116 (2020)Chính thức 2079
76 days ago

Kết quả gần đây

Tabak, Stefan — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess