0

Labruyere, Roger

2007, NL

FM

Tiêu chuẩn
2243.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2344 (2024)Chính thức 2243
17 days ago
Cờ nhanh
2185.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2185 (2026)Chính thức 2185
77 days ago
Cờ chớp
2230.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2272 (2026)Chính thức 2230
17 days ago

Kết quả gần đây

Labruyere, Roger — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess