0

Kurt, Sascha

2010, NL

FM

Tiêu chuẩn
2296.6
10.4
Đỉnh cao sự nghiệp 2336 (2025)Chính thức 2307
17 days ago
Cờ nhanh
2061.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2061 (2025)Chính thức 2061
78 days ago
Cờ chớp
2289.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2289 (2026)Chính thức 2289
78 days ago

Kết quả gần đây

Kurt, Sascha — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess