0

Szadkowski, Kamil

1981, PL

FM

Tiêu chuẩn
2214.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2338 (2021)Chính thức 2214
77 days ago
Cờ nhanh
2176.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2252 (2014)Chính thức 2176
77 days ago
Cờ chớp
2156.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2226 (2020)Chính thức 2156
77 days ago

Kết quả gần đây

Szadkowski, Kamil — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess