0

Liberadzki, Slawomir

1986, PL
Tiêu chuẩn
2118.2
45.2
Đỉnh cao sự nghiệp 2112 (2001)Chính thức 2073
17 days ago
Cờ nhanh
1972.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1972 (2024)Chính thức 1972
78 days ago
Cờ chớp
1978.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2022 (2017)Chính thức 1978
78 days ago

Kết quả gần đây

Liberadzki, Slawomir — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess