0

Jagodzinski, Piotr

1989, PL

CM

Tiêu chuẩn
2207.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2297 (2015)Chính thức 2207
77 days ago
Cờ nhanh
2241.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2296 (2016)Chính thức 2241
28 days ago
Cờ chớp
2173.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2376 (2019)Chính thức 2173
28 days ago

Kết quả gần đây

Jagodzinski, Piotr — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess