0

Germanovs, Georgijs

2008, LV

CM

Tiêu chuẩn
2389.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2389 (2026)Chính thức 2389
16 days ago
Cờ nhanh
2234.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2251 (2025)Chính thức 2234
77 days ago
Cờ chớp
2399.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2399 (2025)Chính thức 2399
77 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
Germanovs, Georgijs — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess