0

Kosakowski, Jakub

2002, PL

GM

Tiêu chuẩn
2540.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2551 (2025)Chính thức 2540
16 days ago
Cờ nhanh
2533.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2536 (2026)Chính thức 2533
27 days ago
Cờ chớp
2524.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2525 (2026)Chính thức 2524
27 days ago

Kết quả gần đây

Kosakowski, Jakub — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess