Tin tức
Sảnh
Giải đấu
Câu đố
Lớp bậc thầy
Hệ số trực tiếp
Câu lạc bộ
Cửa hàng
Đăng ký miễn phí
Ván cờ đang chơi
Tất cả ván của tôi
Bắt đầu ván mới và cạnh tranh xếp hạng FIDE Online và Worldchess, hoặc mời bạn bè và luyện tập thoải mái!
Ván mới
Thông báo
Không có thông báo
0
Đăng nhập
Đăng ký
KJ
Kosakowski, Jakub
2002, PL
GM
Tiêu chuẩn
2540.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2551 (2025)
Chính thức 2540
16 days ago
Cờ nhanh
2533.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2536 (2026)
Chính thức 2533
27 days ago
Cờ chớp
2524.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2525 (2026)
Chính thức 2524
27 days ago
Kết quả gần đây
Ngày
Giải đấu
Δ
—
12th Cesme International Open Chess Tournament Category A
FIDE
↓3.3
2026-06-01
1er Open International de Lecci - Open A (p2100)
FIDE
↓1.1
2026-05-01
1. Schachbundesliga 2025-2026 April 2026
FIDE
↓0.1
2026-04-01
1. Schachbundesliga 2025-2026 Februar 2026
FIDE
↓5.1
2026-04-01
1. Schachbundesliga 2025-2026 Maerz 2026
FIDE
↑0.2
2026-04-01
CIS 2026 - Serie A1 Girone 4
FIDE
↑2.1
2026-01-01
1. Schachbundesliga 2025-2026 Dezember 2025
FIDE
↓3.9
12th Cesme International Open Chess Tournament Category A
FIDE
↓3.3
—
1er Open International de Lecci - Open A (p2100)
FIDE
↓1.1
2026-06-01
1. Schachbundesliga 2025-2026 April 2026
FIDE
↓0.1
2026-05-01
1. Schachbundesliga 2025-2026 Februar 2026
FIDE
↓5.1
2026-04-01
1. Schachbundesliga 2025-2026 Maerz 2026
FIDE
↑0.2
2026-04-01
CIS 2026 - Serie A1 Girone 4
FIDE
↑2.1
2026-04-01
1. Schachbundesliga 2025-2026 Dezember 2025
FIDE
↓3.9
2026-01-01
Kosakowski, Jakub — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess