0

Dubrovich, Igor

1994, AR
Tiêu chuẩn
2051.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2082 (2024)Chính thức 2051
16 days ago
Cờ nhanh
2060.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2098 (2026)Chính thức 2060
28 days ago
Cờ chớp
2113.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2146 (2026)Chính thức 2113
77 days ago

Kết quả gần đây

Dubrovich, Igor — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess