0

Fendereski, Nima

2001, IR

FM

Tiêu chuẩn
2357.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2363 (2025)Chính thức 2357
78 days ago
Cờ nhanh
2259.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2289 (2025)Chính thức 2259
78 days ago
Cờ chớp
2335.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2335 (2026)Chính thức 2335
28 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-04-01
9.4
2026-01-01
10
2026-04-01
2026-01-01