0

Gruber, Roland

1994, DE
Tiêu chuẩn
2081.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2193 (2017)Chính thức 2081
28 days ago
Cờ nhanh
2099.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2099 (2026)Chính thức 2099
28 days ago
Cờ chớp
2154.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2226 (2019)Chính thức 2154
77 days ago

Kết quả gần đây

Gruber, Roland — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess