Daulyte-Cornette, Deimante
1989, FR
IM
Tiêu chuẩn
2402.0
Cờ nhanh
2352.0
Cờ chớp
2252.0
Kết quả gần đây
Ngày
Giải đấu
Δ
Team 2026 - Top 12 FemininFIDE↑0.7
2026-06-01
CISF 2026 - Finale nazionaleFIDE↓10.1
2026-05-01
2026-05-01
2026-04-01
2026-04-01
2026-03-01
2026-01-01
