0

Stremavicius, Titas

1998, LT

GM

Tiêu chuẩn
2554.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2567 (2024)Chính thức 2554
17 days ago
Cờ nhanh
2535.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2535 (2025)Chính thức 2535
77 days ago
Cờ chớp
2367.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2505 (2019)Chính thức 2367
77 days ago

Kết quả gần đây