0

Pultinevicius, Paulius

2001, LT

GM

Tiêu chuẩn
2554.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2600 (2022)Chính thức 2554
17 days ago
Cờ nhanh
2611.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2628 (2024)Chính thức 2611
77 days ago
Cờ chớp
2535.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2630 (2024)Chính thức 2535
28 days ago

Kết quả gần đây

Pultinevicius, Paulius — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess