0

Povilaitis, Tomas

2005, LT
Tiêu chuẩn
2150.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2170 (2025)Chính thức 2150
77 days ago
Cờ nhanh
2126.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2207 (2022)Chính thức 2126
28 days ago
Cờ chớp
2154.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2189 (2025)Chính thức 2154
28 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
Povilaitis, Tomas — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess