0

Bogomolnikova, Zlata

2013, LT
Tiêu chuẩn
1903.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1903 (2026)Chính thức 1903
16 days ago
Cờ nhanh
1785.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1932 (2025)Chính thức 1785
27 days ago
Cờ chớp
1855.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1896 (2026)Chính thức 1855
16 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ