0

Boeddeker, Henry

1996, DE
Tiêu chuẩn
2140.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2150 (2026)Chính thức 2140
16 days ago
Cờ nhanh
2109.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2109 (2018)Chính thức 2109
77 days ago
Cờ chớp
2100.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2100 (2025)Chính thức 2100
77 days ago

Kết quả gần đây

Boeddeker, Henry — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess