0

Herbrig, Alexander

2000, DE

FM

Tiêu chuẩn
2277.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2345 (2026)Chính thức 2277
16 days ago
Cờ nhanh
Cờ chớp
2111.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2111 (2024)Chính thức 2111
77 days ago

Kết quả gần đây

Herbrig, Alexander — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess