0

Manukyan, Sargis A.

1995, AM

FM

Tiêu chuẩn
2389.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2389 (2026)Chính thức 2389
16 days ago
Cờ nhanh
2166.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2247 (2021)Chính thức 2166
76 days ago
Cờ chớp
2246.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2263 (2026)Chính thức 2246
27 days ago

Kết quả gần đây

Manukyan, Sargis A. — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess