0

Margaryan, Artur

1979, AM
Tiêu chuẩn
2097.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2103 (2026)Chính thức 2097
27 days ago
Cờ nhanh
2098.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2102 (2025)Chính thức 2098
77 days ago
Cờ chớp
2094.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2094 (2026)Chính thức 2094
16 days ago

Kết quả gần đây

Margaryan, Artur — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess