0

Grigoryan, Aram

2005, AM
Tiêu chuẩn
2098.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2142 (2026)Chính thức 2098
17 days ago
Cờ nhanh
2126.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2126 (2026)Chính thức 2126
77 days ago
Cờ chớp
2035.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2035 (2026)Chính thức 2035
77 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-06-01
33
2026-05-01
2.2
2026-03-01
25.6
2026-01-01
22.6
2026-06-01
2026-05-01
2026-03-01
Founder Cup 2025FIDE22.6
2026-01-01
Grigoryan, Aram — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess