0

Georgescu, Lena

1999, CH

FM

Tiêu chuẩn
2276.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2318 (2023)Chính thức 2276
16 days ago
Cờ nhanh
2169.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2227 (2024)Chính thức 2169
76 days ago
Cờ chớp
2105.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2256 (2017)Chính thức 2105
76 days ago

Kết quả gần đây

Georgescu, Lena — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess