0

Gut, Raphael

2009, CH

FM

Tiêu chuẩn
2293.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2293 (2026)Chính thức 2293
16 days ago
Cờ nhanh
1998.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1998 (2026)Chính thức 1998
76 days ago
Cờ chớp
2217.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2219 (2026)Chính thức 2217
76 days ago

Kết quả gần đây

Gut, Raphael — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess