0

Gurbanov, Ismayil

2004, AZ

CM

Tiêu chuẩn
2089.0
12
Đỉnh cao sự nghiệp 2261 (2024)Chính thức 2077
78 days ago
Cờ nhanh
2112.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2162 (2024)Chính thức 2112
78 days ago
Cờ chớp
2151.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2182 (2024)Chính thức 2151
78 days ago

Kết quả gần đây

Gurbanov, Ismayil — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess