0

Gadimov, Emil

2004, AZ
Tiêu chuẩn
2055.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2055 (2026)Chính thức 2055
77 days ago
Cờ nhanh
2114.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2134 (2026)Chính thức 2114
17 days ago
Cờ chớp
2039.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2039 (2026)Chính thức 2039
17 days ago

Kết quả gần đây

Gadimov, Emil — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess