Rusitashvili, Tea
2013, GE
WCM
Tiêu chuẩn
1905.0
Cờ nhanh
1757.0
Cờ chớp
1755.0
Kết quả gần đây
Ngày
Giải đấu
Δ
2026-08-01
GEO G-14 Ch 2026FIDE↓46.4
2026-05-01
GEO G-20 Ch 2026FIDE↑22
2026-05-01
GEO G-13 Ch 2026FIDE↑38.4
2026-04-01
GEO Women 83rd Ch (I League)FIDE↓18.8
2026-01-01
