0

Darbaidze, Tamari

2016, GE
Tiêu chuẩn
1441.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1506 (2026)Chính thức 1441
78 days ago
Cờ nhanh
1476.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1555 (2026)Chính thức 1476
17 days ago
Cờ chớp

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-05-01
42.8
2026-04-01
25.2
2026-02-01
15.2
GEO G-10 Ch 2026FIDE42.8
2026-05-01
GEO G-11 Ch 2026FIDE25.2
2026-04-01
2026-02-01
Darbaidze, Tamari — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess