0

Semiyev Suhrap

1985, TM

IM

Tiêu chuẩn
2217.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2406 (2010)Chính thức 2217
76 days ago
Cờ nhanh
2249.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2316 (2014)Chính thức 2249
76 days ago
Cờ chớp
2258.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2365 (2012)Chính thức 2258
76 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ