0

Gubatayev, Ahmet

2006, TM

CM

Tiêu chuẩn
2184.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2231 (2025)Chính thức 2184
77 days ago
Cờ nhanh
2011.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2074 (2024)Chính thức 2011
77 days ago
Cờ chớp
2209.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2251 (2025)Chính thức 2209
77 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
3.4
Gubatayev, Ahmet — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess