0

Hommadov, Amanmuhammet

2006, TM

FM

Tiêu chuẩn
2409.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2409 (2026)Chính thức 2409
16 days ago
Cờ nhanh
2292.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2292 (2026)Chính thức 2292
16 days ago
Cờ chớp
2291.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2381 (2024)Chính thức 2291
16 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
0.8
2026-04-01
31.4
2026-04-01