0

Rustemov, Gurbanmyrat

2010, TM
Tiêu chuẩn
2052.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2148 (2026)Chính thức 2052
77 days ago
Cờ nhanh
1971.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1971 (2026)Chính thức 1971
77 days ago
Cờ chớp
1930.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1930 (2026)Chính thức 1930
77 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-01-01
73.6
2026-01-01
Rustemov, Gurbanmyrat — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess