0

Osmak, Yuliia

1998, UA

IM

Tiêu chuẩn
2418.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2478 (2025)Chính thức 2418
28 days ago
Cờ nhanh
2381.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2381 (2026)Chính thức 2381
28 days ago
Cờ chớp
2346.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2348 (2024)Chính thức 2346
78 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-06-01
3.8
2026-04-01
4.5
2026-03-01
0.8
2026-02-01
2.2
2026-01-01
3.9
2026-06-01
2026-04-01
2026-03-01
2026-02-01
2026-01-01