0

Fedorchuk, Sergey A.

1981, UA

GM

Tiêu chuẩn
2599.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2674 (2010)Chính thức 2599
17 days ago
Cờ nhanh
2596.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2704 (2017)Chính thức 2596
77 days ago
Cờ chớp
2530.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2695 (2014)Chính thức 2530
77 days ago

Kết quả gần đây

Fedorchuk, Sergey A. — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess