0

Simantsev, Mikhail

1978, UA

GM

Tiêu chuẩn
2382.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2569 (2011)Chính thức 2382
77 days ago
Cờ nhanh
2379.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2530 (2012)Chính thức 2379
77 days ago
Cờ chớp
2394.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2578 (2012)Chính thức 2394
77 days ago

Kết quả gần đây

Simantsev, Mikhail — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess