0

Kopylov, Michael

1975, UA

IM

Tiêu chuẩn
2340.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2486 (2003)Chính thức 2340
76 days ago
Cờ nhanh
2308.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2421 (2017)Chính thức 2308
27 days ago
Cờ chớp
2371.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2426 (2016)Chính thức 2371
76 days ago

Kết quả gần đây

Kopylov, Michael — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess