0

Volokitin, Andrei

1986, UA

GM

Tiêu chuẩn
2614.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2725 (2013)Chính thức 2614
16 days ago
Cờ nhanh
2513.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2671 (2015)Chính thức 2513
76 days ago
Cờ chớp
2478.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2638 (2014)Chính thức 2478
76 days ago

Kết quả gần đây

Volokitin, Andrei — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess