0

Kryvoruchko, Vita

1988, UA

WGM

Tiêu chuẩn
2141.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2338 (2009)Chính thức 2141
77 days ago
Cờ nhanh
2160.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2189 (2017)Chính thức 2160
77 days ago
Cờ chớp
2218.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2218 (2024)Chính thức 2218
77 days ago

Kết quả gần đây

Kryvoruchko, Vita — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess