0

Muzychuk, Anna

1990, UA

GM

Tiêu chuẩn
2523.8
5.2
Đỉnh cao sự nghiệp 2606 (2012)Chính thức 2529
28 days ago
Cờ nhanh
2398.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2611 (2017)Chính thức 2398
78 days ago
Cờ chớp
2400.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2665 (2014)Chính thức 2400
78 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2025-07-01
9.2
2025-07-01