0

Dorokhin, Mykhailo

1988, UA

FM

Tiêu chuẩn
2383.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2383 (2026)Chính thức 2383
78 days ago
Cờ nhanh
2262.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2262 (2022)Chính thức 2262
78 days ago
Cờ chớp
2300.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2364 (2019)Chính thức 2300
78 days ago

Kết quả gần đây