0

Baryshpolets, Andrey

1991, UA

GM

Tiêu chuẩn
2557.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2609 (2018)Chính thức 2557
77 days ago
Cờ nhanh
2479.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2554 (2014)Chính thức 2479
77 days ago
Cờ chớp
2532.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2565 (2013)Chính thức 2532
77 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
Baryshpolets, Andrey — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess