0

Buksa, Nataliya

1996, UA

IM

Tiêu chuẩn
2393.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2437 (2018)Chính thức 2393
16 days ago
Cờ nhanh
2261.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2313 (2022)Chính thức 2261
16 days ago
Cờ chớp
2293.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2401 (2018)Chính thức 2293
16 days ago

Kết quả gần đây

Buksa, Nataliya — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess