0

Osypchuk, Gabriel

2004, UA
Tiêu chuẩn
1646.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1646 (2026)Chính thức 1646
77 days ago
Cờ nhanh
1622.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1622 (2025)Chính thức 1622
77 days ago
Cờ chớp
1616.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1616 (2026)Chính thức 1616
77 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-05-01
8.8
2026-04-01
12
2026-03-01
12.4
2026-02-01
5.2
2026-01-01
1
2026-05-01
2026-04-01
2026-03-01
2026-02-01
2026-01-01
Osypchuk, Gabriel — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess