0

Goroshkov, Maksym

2005, SI

FM

Tiêu chuẩn
2330.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2383 (2024)Chính thức 2330
16 days ago
Cờ nhanh
2436.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2446 (2026)Chính thức 2436
27 days ago
Cờ chớp
2459.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2459 (2026)Chính thức 2459
16 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
32.6
2026-02-01
10.8
Državno člansko prvenstvo 2026chess-results.com32.6
2026-02-01
Goroshkov, Maksym — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess