0

Mosesov, Danyil

2003, UA

IM

Tiêu chuẩn
2467.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2476 (2026)Chính thức 2467
16 days ago
Cờ nhanh
2443.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2443 (2026)Chính thức 2443
27 days ago
Cờ chớp
2357.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2357 (2026)Chính thức 2357
76 days ago

Kết quả gần đây

Mosesov, Danyil — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess