Mosesov, Danyil
2003, UA
IM
Tiêu chuẩn
2467.0
Cờ nhanh
2443.0
Cờ chớp
2357.0
Kết quả gần đây
Ngày
Giải đấu
Δ
—
2026-08-01
Team 2026 - Nationale 2 r7-9FIDE↑2.3
2026-04-01
2026-03-01
Team 2026 - Nationale 2 r6FIDE↑2.2
2026-03-01
2026-02-01
Team 2026 - Nationale 2 r5FIDE↑3.1
2026-02-01
2026-02-01
Team 2026 - Nationale 2 r3-4FIDE↓6.6
2026-01-01
