0

Dovgaliuk, Oleksandr

2007, UA

FM

Tiêu chuẩn
2291.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2332 (2025)Chính thức 2291
17 days ago
Cờ nhanh
2248.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2319 (2025)Chính thức 2248
28 days ago
Cờ chớp
2388.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2388 (2026)Chính thức 2388
17 days ago

Kết quả gần đây