Hryshko, Vitalii
2005, UA
FM
Tiêu chuẩn
2407.0
Cờ nhanh
2394.0
Cờ chớp
2392.0
Kết quả gần đây
Ngày
Giải đấu
Δ
2026-04-01
2026-04-01
Team 2026 - Nationale 1 r8-9FIDE↑0.2
2026-04-01
2026-02-01
2026-02-01
2026-02-01
Team 2026 - Nationale 1 r4-5FIDE↑6.6
2026-01-01
2026-01-01
