0

Hryshko, Vitalii

2005, UA

FM

Tiêu chuẩn
2407.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2407 (2026)Chính thức 2407
28 days ago
Cờ nhanh
2394.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2394 (2026)Chính thức 2394
28 days ago
Cờ chớp
2392.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2436 (2026)Chính thức 2392
17 days ago

Kết quả gần đây

Hryshko, Vitalii — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess