0

Budyi, Danylo

2008, IT
Tiêu chuẩn
2209.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2212 (2026)Chính thức 2209
17 days ago
Cờ nhanh
1979.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2008 (2026)Chính thức 1979
17 days ago
Cờ chớp
2047.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2047 (2026)Chính thức 2047
77 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-09-01
1.6
2026-04-01
13.2
2026-04-01
32.8
2026-01-01
32.4
FE 24 Spilimbergo - Masterchess-results.com1.6
2026-09-01
2026-04-01
2026-04-01
2026-01-01
Budyi, Danylo — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess