0

Matviienko, Mykhailo

2007, UA
Tiêu chuẩn
2245.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2270 (2025)Chính thức 2245
78 days ago
Cờ nhanh
2272.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2272 (2026)Chính thức 2272
18 days ago
Cờ chớp
2292.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2336 (2025)Chính thức 2292
78 days ago

Kết quả gần đây

Matviienko, Mykhailo — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess