0

Kasimdzhanov, Rustam

1979, UZ

GM

Tiêu chuẩn
2665.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2715 (2015)Chính thức 2665
76 days ago
Cờ nhanh
2646.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2698 (2018)Chính thức 2646
76 days ago
Cờ chớp
2574.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2750 (2017)Chính thức 2574
76 days ago

Kết quả gần đây

Kasimdzhanov, Rustam — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess