0

Khamrakulov, Ibragim S.

1982, ES

GM

Tiêu chuẩn
2353.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2604 (2007)Chính thức 2353
17 days ago
Cờ nhanh
2425.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2465 (2013)Chính thức 2425
17 days ago
Cờ chớp
2471.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2519 (2018)Chính thức 2471
17 days ago

Kết quả gần đây

Khamrakulov, Ibragim S. — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess